coochtang
cooch
ˈku:ʧ
kooch
tang
tæng
tāng

Định nghĩa và ý nghĩa của "coochtang"trong tiếng Anh

Coochtang
01

âm đạo, lồn

the female genitalia 
Dialectamerican flagAmerican
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
coochtangs
giống cái số ít
coochtang
neutral form
genitalia
Các ví dụ
He groaned as he touched her coochtang. 

Anh ấy rên rỉ khi chạm vào coochtang của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng