Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coochtang
01
âm đạo, lồn
the female genitalia
Dialect
American
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
coochtangs
giống cái số ít
coochtang
neutral form
genitalia
Các ví dụ
He groaned as he touched her coochtang.
Anh ấy rên rỉ khi chạm vào coochtang của cô ấy.
LanGeek



























