Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clit licker
01
người liếm âm vật, chuyên gia kích thích âm vật
someone performing oral sex on the clitoris
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clit lickers
Các ví dụ
The clit licker had her moaning uncontrollably.
Người liếm âm vật khiến cô ấy rên rỉ không kiểm soát được.



























