cock walk
cock
kɒk
kok
walk
wɔ:k
vawk

Định nghĩa và ý nghĩa của "cock walk"trong tiếng Anh

Cock walk
01

dáng đi gà trống, sự khoe khoang tình dục quá mức

a man showing excessive sexual bravado 
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
cock walks
giống đực số ít
cock walk
neutral form
arrogant walk
Các ví dụ
That cock walk strutted through the bar like he owned it. 

Cái dáng đi gà trống đó sải bước qua quán bar như thể nó sở hữu nơi đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng