Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clitty litter
01
tích tụ âm vật, cặn âm vật
the buildup of smegma or secretions around the clitoris
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
gender specific
neutral form
genital buildup
Các ví dụ
He shook his head at the clitty litter on the towel.
Anh ấy lắc đầu trước cặn bã âm vật trên khăn.



























