clitty litter
cli
ˈklɪ
kli
tty
ti
ti
li
li
tter

Định nghĩa và ý nghĩa của "clitty litter"trong tiếng Anh

Clitty litter
01

tích tụ âm vật, cặn âm vật

the buildup of smegma or secretions around the clitoris 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
gender specific
neutral form
genital buildup
Các ví dụ
He shook his head at the clitty litter on the towel. 

Anh ấy lắc đầu trước cặn bã âm vật trên khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng