Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuckmeat
01
thịt để địt, thịt giường
a person treated purely as sexual flesh, with no regard for their agency or personality
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fuckmeats
Các ví dụ
He laughed while pointing at the fuckmeat sprawled on the bed.
Anh ấy cười trong khi chỉ vào thịt để địt nằm dài trên giường.



























