cock snot
cock
kɒk
kok
snot
snɒt
snot

Định nghĩa và ý nghĩa của "cock snot"trong tiếng Anh

Cock snot
01

tinh dịch đặc, tinh trùng dính

thick or sticky semen 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
He wiped the cock snot off his hand and cursed under his breath. 

Anh lau nước mũi gà trống khỏi tay và chửi thề trong miệng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng