Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Woo woo
01
một kẻ mê tín, một người theo thuyết huyền bí
a person regarded as irrational, gullible, or believing in pseudoscience
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
reduplicative compound
đếm được
dạng số nhiều
woo woos
Các ví dụ
The woo woo handed out homemade potions on the street.
Woo woo phân phát thuốc tự chế trên đường phố.



























