woo woo
woo
wu:
voo
woo
wu:
voo
/wˈuː wˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "woo woo"trong tiếng Anh

Woo woo
01

một kẻ mê tín, một người theo thuyết huyền bí

a person regarded as irrational, gullible, or believing in pseudoscience
woo woo definition and meaning
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
reduplicative compound
đếm được
dạng số nhiều
woo woos
Các ví dụ
The woo woo handed out homemade potions on the street.
Woo woo phân phát thuốc tự chế trên đường phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng