Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Whore bag
01
đĩ, con đĩ
a woman regarded as sexually promiscuous or morally loose
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
whore bags
Các ví dụ
He sneered at the whore bag sitting with the musicians.
Hắn cười nhạo gái điếm đang ngồi với các nhạc công.



























