Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
U-Haul lesbian
01
Người đồng tính nữ chuyển nhà, Người đồng tính nữ U-Haul
a lesbian stereotyped as moving very quickly into shared living arrangements with partners
hài hước
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
U-Haul lesbians
giống cái số ít
U-Haul lesbian
neutral form
U-Haul queer person
Các ví dụ
They met last month and already live together—total U-Haul lesbians.
Họ gặp nhau tháng trước và đã sống chung—hoàn toàn là những người đồng tính nữ U-Haul.
LanGeek



























