Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toots
01
cưng, xinh đẹp
a woman addressed in a condescending or overly familiar way
Dialect
American
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
toots
Các ví dụ
Don't call me toots, she said flatly.
Đừng gọi tôi là cưng, cô ấy nói bằng giọng bình thản.



























