shitsack
shit
ˈʃɪt
shit
sack
sæk
sāk
/ʃˈɪtsak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitsack"trong tiếng Anh

Shitsack
01

kẻ vô dụng, kẻ lười biếng

a person regarded as worthless, contemptible, or lazy
shitsack definition and meaning
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitsacks
Các ví dụ
The shitsack laughed while everyone else cleaned.
Kẻ vô dụng cười trong khi mọi người khác dọn dẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng