shitneck
shit
ˈʃɪt
shit
neck
nɛk
nek
shitdickshitsackshitfuck

Định nghĩa và ý nghĩa của "shitneck"trong tiếng Anh

Shitneck
01

thằng khốn, đồ khốn nạn

a person regarded with contempt or irritation 
Dialectamerican flagAmerican
shitneck definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shitnecks
Các ví dụ
That shitneck wouldn't shut up. 

Tên khốn nạn đó không chịu im miệng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng