coldness
Pronunciation
/ˈkoʊɫdnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coldness"trong tiếng Anh

Coldness
01

lạnh, sự lạnh lẽo

the sensation produced by low temperatures
coldness definition and meaning
02

lạnh, sự lạnh lẽo

the absence of heat
coldness definition and meaning
03

sự lạnh lùng, thiếu tình cảm

a lack of affection or enthusiasm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng