sexter
sex
ˈsɛks
seks
ter
setter

Định nghĩa và ý nghĩa của "sexter"trong tiếng Anh

Sexter
01

người nhắn tin tình dục, người nghiện nhắn tin tình dục

a person who sends sexually explicit text messages, often habitually 
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sexters
Các ví dụ
He's a sexter who can't keep it professional. 

Anh ta là một sexter không thể giữ được sự chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng