Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scumface
01
mặt cặn bã, kẻ đáng khinh
a person regarded as disgusting, vile, or worthless
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scumfaces
Các ví dụ
The scumface ruined the night for everyone.
Scumface đã làm hỏng đêm của mọi người.



























