ratfink
rat
ˈræt
rāt
fink
fɪnk
fink

Định nghĩa và ý nghĩa của "ratfink"trong tiếng Anh

Ratfink
01

kẻ chỉ điểm, kẻ phản bội

a person considered a traitor, snitch, or informer 
ratfink definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ratfinks
Các ví dụ
That ratfink told the cops everything we said. 

Tên ratfink đó đã nói với cảnh sát mọi thứ chúng tôi nói.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

ratfink

rat

+

fink

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng