Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pizzaface
01
mặt pizza, khuôn mặt pizza
a person ridiculed for acne or a highly pockmarked face
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pizzafaces
Các ví dụ
I felt sorry for the pizzaface getting bullied.
Tôi cảm thấy tiếc cho pizzaface bị bắt nạt.
LanGeek



























