pizzaface
Pronunciation
/pˈiːtsɐfˌeɪs/
/pˈiːtsɐfˌeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pizzaface"trong tiếng Anh

Pizzaface
01

mặt pizza, khuôn mặt pizza

a person ridiculed for acne or a highly pockmarked face
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pizzafaces
Các ví dụ
Nobody wanted to sit next to the pizzaface in the cafeteria.
Không ai muốn ngồi cạnh pizzaface trong căn tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng