pig shite
Pronunciation
/pˈɪɡ ʃˈaɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pig shite"trong tiếng Anh

Pig shite
01

phân lợn, rác rưởi của lợn

a person regarded as worthless, contemptible, or incompetent
Dialectbritish flagBritish
pig shite definition and meaning
offensive
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pig shites
Các ví dụ
I felt like pig shite after messing up the presentation.
Tôi cảm thấy như phân lợn sau khi làm hỏng bài thuyết trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng