Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Muppet
01
ngốc nghếch, vụng về
a foolish, incompetent, or silly person
Dialect
British
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
muppets
Các ví dụ
Some muppet left the car lights on overnight.
Một con rối đã để đèn xe sáng suốt đêm.



























