Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kevin
01
một Kevin, một kiểu Kevin
a person, usually a young man, regarded as clueless, uncool, or socially awkward
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Kevins
tên riêng
Các ví dụ
The Kevin tried to hit on girls with outdated pickup lines.
Kevin đã cố gắng tán tỉnh các cô gái bằng những câu bắt chuyện lỗi thời.



























