Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kevin
01
một Kevin, một kiểu Kevin
a person, usually a young man, regarded as clueless, uncool, or socially awkward
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Kevins
tên riêng
Các ví dụ
The Kevin at the party stood in the corner scrolling his phone the whole time.
Kevin tại bữa tiệc đứng ở góc lướt điện thoại suốt thời gian.



























