Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jizzcock
01
kẻ ngốc, thằng ngu
a contemptible or stupid person
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jizzcocks
Các ví dụ
Some jizzcock scratched graffiti on the bathroom wall.
Một thằng khốn đã vẽ graffiti lên tường phòng tắm.
Cây Từ Vựng
jizzcock
jizz
cock



























