Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jeebweezer
01
một người mọt sách, một người vụng về xã hội
a nerdy, awkward, or socially inept person
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jeebweezers
Các ví dụ
The jeebweezer spent the party hiding in the corner quoting Star Wars lines.
Jeebweezer đã dành cả bữa tiệc trốn trong góc và trích dẫn những câu thoại trong Star Wars.



























