Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jeebweezer
01
một người mọt sách, một người vụng về xã hội
a nerdy, awkward, or socially inept person
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jeebweezers
Các ví dụ
The jeebweezer wore a full superhero costume to the casual comic meetup.
Jeebweezer mặc một bộ trang phục siêu anh hùng đầy đủ đến buổi gặp gỡ truyện tranh thông thường.



























