Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jailbait
01
mồi tù, người chưa đủ tuổi hấp dẫn
a sexually attractive underage person, usually a girl, implying risk of legal trouble
Dialect
American
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
jailbaits
giống cái số ít
jailbait
neutral form
underage person
Các ví dụ
She was just a jailbait back then, barely 16.
Cô ấy chỉ là một người chưa trưởng thành hấp dẫn hồi đó, mới 16 tuổi.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
jailbait
jail
bait



























