Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Headass
01
ngu ngốc, ngốc nghếch
a stupid, foolish, or idiotic person
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
headasses
Các ví dụ
Some headass left the stove on all day.
Một kẻ ngu ngốc đã để bếp cháy cả ngày.
Cây Từ Vựng
headass
head
ass



























