Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gaper
01
hậu môn mở, hậu môn giãn rộng
a visibly stretched or open anus
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gapers
Các ví dụ
She turned away immediately after realizing she was looking at a gaper.
Cô ấy quay đi ngay lập tức sau khi nhận ra mình đang nhìn vào một hậu môn mở rộng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
gaper
gap



























