Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gaper
01
hậu môn mở, hậu môn giãn rộng
a visibly stretched or open anus
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gapers
Các ví dụ
Even the nurse was startled by the gaper during the exam.
Ngay cả y tá cũng giật mình vì gaper trong lúc khám.
Cây Từ Vựng
gaper
gap



























