gaper
ga
ˈgeɪ
gei
per
gamer

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaper"trong tiếng Anh

01

hậu môn mở, hậu môn giãn rộng

a visibly stretched or open anus 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
gapers
Các ví dụ
She turned away immediately after realizing she was looking at a gaper. 

Cô ấy quay đi ngay lập tức sau khi nhận ra mình đang nhìn vào một hậu môn mở rộng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

gaper
gap
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng