Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fartknocker
01
kẻ ngốc nghếch, kẻ ngu ngốc
a contemptible, annoying, or immature person
Dialect
American
Disapproving
Humorous
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fartknockers
Các ví dụ
Some fartknocker filled the office drawer with whoopee cushions.
Một fartknocker đã nhét đầy ngăn kéo văn phòng bằng gối xì hơi.



























