Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Douchelord
01
kẻ kiêu ngạo đáng khinh, tên khốn nạn ngạo mạn
an extremely arrogant or contemptible person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
douchelords
Các ví dụ
The douchelord influencer bragged about his fake wealth.
Người có ảnh hưởng đồ khốn nạn khoe khoang về sự giàu có giả tạo của mình.



























