douchelord
douche
du:ʃ
doosh
lord
lɔ:d
lawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "douchelord"trong tiếng Anh

Douchelord
01

kẻ kiêu ngạo đáng khinh, tên khốn nạn ngạo mạn

an extremely arrogant or contemptible person 
douchelord definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
douchelords
Các ví dụ
The douchelord CEO flew private while laying off workers. 

CEO khốn nạn bay riêng trong khi sa thải công nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng