dogbreath
Pronunciation
/dˈɑːɡbɹɛθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dogbreath"trong tiếng Anh

Dogbreath
01

kẻ đáng khinh, người khó chịu

a contemptible or unpleasant person
dogbreath definition and meaning
informal
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dogbreaths
Các ví dụ
She avoided the dogbreath who kept calling her.
Cô ấy tránh mặt kẻ đáng khinh cứ liên tục gọi cô ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng