dirtwad
dirt
ˈdɜ:t
dēt
wad
wɒd
vod

Định nghĩa và ý nghĩa của "dirtwad"trong tiếng Anh

Dirtwad
01

kẻ đáng khinh, kẻ vô dụng

a contemptible or worthless person 
dirtwad definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dirtwads
Các ví dụ
That dirtwad stole my lunch from the fridge. 

Tên khốn nạn đó đã lấy trộm bữa trưa của tôi từ tủ lạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng