der-brain
der
dɜ:breɪn
dēbrein
brain

Định nghĩa và ý nghĩa của "der-brain"trong tiếng Anh

Der-brain
01

người ngu ngốc, kẻ ngốc nghếch

a stupid or foolish person 
der-brain definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
der-brains
Các ví dụ
The der-brain forgot to bring his own lunch to the picnic. 

Kẻ ngốc đã quên mang theo bữa trưa của mình đến buổi dã ngoại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng