cumstain
cum
ˈkʌm
kam
stain
steɪn
stein
cumbrain

Định nghĩa và ý nghĩa của "cumstain"trong tiếng Anh

Cumstain
01

đồ cặn bã, kẻ đê tiện

a worthless, disgusting, or contemptible person 
cumstain definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cumstains
Các ví dụ
That cumstain cheated on his taxes and got caught. 

Tên khốn nạn đó đã gian lận thuế và bị bắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng