Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cumstain
01
đồ cặn bã, kẻ đê tiện
a worthless, disgusting, or contemptible person
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cumstains
Các ví dụ
The cumstain boss denied everyone their earned vacation days.
Ông chủ đồ vô giá trị đã từ chối mọi người những ngày nghỉ phép mà họ đã kiếm được.



























