craphole
crap
ˈkræp
krāp
hole
həʊl
hewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "craphole"trong tiếng Anh

Craphole
01

ổ chuột, chỗ tồi tàn

a dirty, rundown, or worthless place 
craphole definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crapholes
Các ví dụ
This motel is a total craphole with bugs everywhere. 

Nhà nghỉ này là một ổ chuột hoàn toàn với côn trùng ở khắp mọi nơi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng