Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cockalorum
01
kẻ khoác lác, người tự cao tự đại
a boastful, self-important, or arrogant man
Dialect
British
dated
humorous
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockalorums
Các ví dụ
The cockalorum at the podium kept talking about his minor achievements.
Cockalorum trên bục đã tiếp tục nói về những thành tựu nhỏ của mình.



























