cockalorum
co
ˌkɒ
ko
cka
ka
ka
lo
ˈlɔ:
law
rum
rəm
rēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockalorum"trong tiếng Anh

Cockalorum
01

kẻ khoác lác, người tự cao tự đại

a boastful, self-important, or arrogant man 
Dialectbritish flagBritish
cockalorum definition and meaning
lỗi thời
hài hước
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockalorums
Các ví dụ
The short manager strutted around the office like a little cockalorum giving orders. 

Người quản lý thấp bé đi khệnh khạng quanh văn phòng như một kẻ khoe khoang nhỏ bé ra lệnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng