Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bobchin
01
cằm yếu, cằm lẹm
a person with a small, weak, or receding chin
lỗi thời
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bobchins
Các ví dụ
The old portrait mocked the nobleman as a bobchin with no jawline.
Bức chân dung cũ chế nhạo quý tộc như một bobchin không có đường hàm.
LanGeek



























