Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bitchwad
01
kẻ đáng khinh, đồ vô dụng
a contemptible, worthless, or annoying person
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bitchwads
Các ví dụ
The bitchwad neighbor complained about every noise.
Người hàng xóm khốn nạn phàn nàn về mọi tiếng ồn.
Cây Từ Vựng
bitchwad
bitch
wad



























