Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bell-end
01
thằng ngu, thằng ngốc
a foolish, stupid, or contemptible person
Dialect
British
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Some bell-end left the gate open and the dog escaped.
Một thằng ngốc đã để cổng mở và con chó trốn thoát.
02
quy đầu, đầu dương vật
the head of the penis
Dialect
British
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bell-ends
Các ví dụ
The piercing went straight through his bell-end.
Vết xỏ xuyên thẳng qua đầu dương vật của anh ta.



























