Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bag whore
01
kẻ nghiện túi xách, người ám ảnh túi xách thiết kế
a person, usually a woman, seen as excessively obsessed with designer handbags or material possessions
offensive
slang
vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bag whores
Các ví dụ
She admitted to being a bit of a bag whore when the new collection dropped.
Cô ấy thừa nhận mình hơi nghiện túi xách khi bộ sưu tập mới ra mắt.



























