Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Asspussy
01
hậu môn khiêu dâm, lỗ hậu môn tình dục
the anus viewed as a sexual orifice, especially during anal intercourse
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
asspussies
Các ví dụ
The toy was designed specifically for asspussy play.
Đồ chơi được thiết kế đặc biệt cho trò chơi asspussy.



























