Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wankerdom
01
sự ngu ngốc, tính chất đần độn
the condition or characteristic of being an idiotic, foolish, or contemptible person
Dialect
British
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The whole office has descended into pure wankerdom with these new rules.
Cả văn phòng đã rơi vào tình trạng wankerdom thuần túy với những quy tắc mới này.



























