Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wankerdom
01
sự ngu ngốc, tính chất đần độn
the condition or characteristic of being an idiotic, foolish, or contemptible person
Dialect
British
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Social media rewards wankerdom more than actual talent.
Mạng xã hội tưởng thưởng sự ngu ngốc nhiều hơn tài năng thực sự.



























