Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Knobhead
01
kẻ ngốc, thằng ngu
a fool
Dialect
British
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Some knobhead left the fridge door open overnight.
Một thằng ngốc nào đó đã để cửa tủ lạnh mở suốt đêm.
02
thằng ngu, đồ ngốc
a contemptible or unpleasant person
Dialect
British
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
Some knobhead scratched graffiti on the new bench.
Một kẻ ngốc đã vẽ graffiti lên chiếc ghế dài mới.
03
quy đầu, đầu dương vật
the head of the penis
Dialect
British
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
knobheads
Các ví dụ
The piercing went right through his knobhead.
Vết xỏ xuyên thẳng qua đầu dương vật của anh ta.
Cây Từ Vựng
knobhead
knob
head



























