cockmuncher
cockmuncher
kɒkmʌnʧə
kokmanchē

Định nghĩa và ý nghĩa của "cockmuncher"trong tiếng Anh

Cockmuncher
01

đồ khốn nạn, kẻ đáng khinh

a contemptible or despicable person 
cockmuncher definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cockmunchers
Các ví dụ
He called the scammer a thieving cockmuncher. 

Anh ấy gọi kẻ lừa đảo là tên trộm đáng khinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng