fuckery
fu
ˈfʌ
fa
cke
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "fuckery"trong tiếng Anh

Fuckery
01

sự vô lý, sự thao túng

frustrating, absurd, or manipulative nonsense 
Dialectamerican flagAmerican
fuckery definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I'm tired of all this corporate fuckery and empty promises. 

Tôi mệt mỏi với tất cả những trò vớ vẩn công ty này và những lời hứa suông.

02

nhà thổ, lầu xanh

a brothel or place of prostitution 
Dialectamerican flagAmerican
lỗi thời
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
Back in the old days, sailors headed straight to the fuckery after docking. 

Ngày xưa, các thủy thủ sau khi cập bến đã đi thẳng đến nhà thổ.

03

quan hệ, làm tình

sexual intercourse or sexual activity 
Dialectamerican flagAmerican
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
They were upstairs engaged in some loud fuckery all night. 

Họ ở trên lầu, tham gia vào một quan hệ tình dục ồn ào suốt đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng