Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jackassery
01
hành động ngu ngốc, sự ngớ ngẩn
foolish, stupid, or idiotic behavior
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The video went viral because of all the jackassery in it.
Video đã lan truyền nhanh chóng vì tất cả hành động ngu ngốc trong đó.
Cây Từ Vựng
jackassery
jackass
jack
ass



























