Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shitposting
01
đăng rác, đăng bài rác
the deliberate posting of low-quality, ironic, provocative, or trollish content online to provoke reactions or for amusement
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
During the livestream, chat was full of memes and shitposting.
Trong buổi phát trực tiếp, đoạn chat đầy meme và shitposting.



























