clusterfuck
clus
ˈklʌs
klas
ter
fuck
fʌk
fak
cluster fuck

Định nghĩa và ý nghĩa của "clusterfuck"trong tiếng Anh

Clusterfuck
01

mớ hỗn độn, thảm họa

a disastrously mishandled or chaotic situation caused by multiple failures 
Dialectamerican flagAmerican
clusterfuck definition and meaning
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clusterfucks
Các ví dụ
The product launch turned into a complete clusterfuck when the servers crashed. 

Việc ra mắt sản phẩm đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn khi các máy chủ bị sập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng