Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clusterfuck
01
mớ hỗn độn, thảm họa
a disastrously mishandled or chaotic situation caused by multiple failures
Dialect
American
Slang
Vulgar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clusterfucks
Các ví dụ
Organizing the wedding became a clusterfuck once the venue double-booked.
Tổ chức đám cưới trở thành một mớ hỗn độn khi địa điểm bị đặt trùng.



























