tosspot
toss
ˈtɒs
tos
pot
pɒt
pot

Định nghĩa và ý nghĩa của "tosspot"trong tiếng Anh

Tosspot
01

kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc

a foolish, inept, or contemptible person 
Dialectbritish flagBritish
tosspot definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tospots
Các ví dụ
She called her brother a lazy tosspot for lying on the couch all day. 

Cô ấy gọi anh trai mình là một kẻ vô dụng lười biếng vì nằm trên ghế sofa cả ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng