tosspot
toss
tɔs
taws
pot
pɑt
paat
/tˈɒspɒt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tosspot"trong tiếng Anh

Tosspot
01

kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc

a foolish, inept, or contemptible person
Dialectbritish flagBritish
tosspot definition and meaning
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tospots
Các ví dụ
That tosspot forgot his own wife's birthday again.
Tên ngu ngốc đó lại quên sinh nhật của vợ mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng