Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tosspot
01
kẻ ngốc, kẻ ngu ngốc
a foolish, inept, or contemptible person
Dialect
British
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tospots
Các ví dụ
That tosspot forgot his own wife's birthday again.
Tên ngu ngốc đó lại quên sinh nhật của vợ mình.



























