cognitive neuroscience
cog
ˈkɒg
kog
ni
ni
tive
tɪv
tiv
neu
njʊə
nyue
rosc
rəʊs
rews
ience
ˌaɪəns
aiens

Định nghĩa và ý nghĩa của "cognitive neuroscience"trong tiếng Anh

Cognitive neuroscience
01

khoa học thần kinh nhận thức, thần kinh học nhận thức

the study of how the brain processes thoughts and behaviors 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Cognitive neuroscience examines how the brain creates thoughts. 

Khoa học thần kinh nhận thức nghiên cứu cách não bộ tạo ra suy nghĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng