Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cognitive neuroscience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Cognitive neuroscience examines how the brain creates thoughts.
Khoa học thần kinh nhận thức nghiên cứu cách não bộ tạo ra suy nghĩ.



























